Bảng giá ổn áp 1 pha, điện vào: 220V(140V-240V), điện ra: 220V-110V(100V) dây đồng
Bảng giá ổn áp 1 pha, điện vào: 220V(140V-240V), điện ra: 220V-110V(100V) dây đồng
- Tư Vấn Miễn Phí
- Sản Phẩm Chất Lượng
- Mô Tả Sản Phẩm
- Mô Tả Sản Phẩm
BẢNG GIÁ ỔN ÁP 1 PHA (DÂY ĐỒNG)
CÓ BẢO VỆ QUÁ TẢI, QUÁ ÁP
ĐIỆN ÁP VÀO 220V, ĐIỆN ÁP RA 220V-110V(100V).
|
CÔNG SUẤT |
TRỌNG LƯỢNG (KG) |
KÍCH THƯỚC (dài x rộng x cao) mm |
DẢI HOẠT ĐỘNG |
|
150V – 250V |
|||
|
|
|
|
|
|
1KVA |
6,18 |
245 x 240 x 198 |
2,010,000 |
|
1.5KVA |
8,1 |
265 x 247 x 210 |
2,750,000 |
|
2KVA |
9,1 |
320 x 275 x 215 |
3,120,000 |
|
3KVA |
11,2 |
360 x 298 x 246 |
3,550,000 |
|
4KVA |
15,2 |
360 x 240 x 360 |
4,250,000 |
|
5KVA |
16,2 |
365 x 245 x 365 |
4,750,000 |
|
7.5KVA |
19,8 |
365 x 262 x 398 |
5,850,000 |
|
X |
X |
X |
160V-240V |
|
10KVA/nhỏ |
23,4 |
400 x 270 x 410 |
6,750,000 |
|
10KVA/có bánh xe |
25,3 |
430 x 290 x 460 |
6,950,000 |
|
15KVA |
49 |
450 x 350 x 590 |
14,700,000 |
|
20KVA |
51 |
450 x 350 x 590 |
16,150,000 |
|
25KVA |
58 |
570 x 350 x 630 |
21,100,000 |
|
30KVA |
85 |
470 x 420 x 690 |
24,300,000 |
|
|
|
|
|
|
50KVA |
98 |
610 x 420 x 800 |
37,400,000 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Bảo hành 30 tháng kể từ ngày bán và tối đa 36 tháng kể từ ngày xuất xưởng.
Kiểu dáng,trọng lượng có thể thay đổi mà không thông báo trước.




