Bảng giá biến áp tự ngẫu 1 pha dây đồng điện áp vào 220V, điện áp ra 110V, 100V hoặc điện áp vao110V, điện áp ra 220V
Bảng giá biến áp tự ngẫu 1 pha dây đồng điện áp vào 220V, điện áp ra 110V, 100V hoặc điện áp vao110V, điện áp ra 220V
- Tư Vấn Miễn Phí
- Sản Phẩm Chất Lượng
- Mô Tả Sản Phẩm
- Mô Tả Sản Phẩm
|
BẢNG GIÁ BIẾN ÁP TỰ NGẪU 1 PHA (DÂY ĐỒNG)
|
|||
|
CÔNG SUẤT |
TRỌNG LƯỢNG (kg) |
KÍCH THƯỚC (mm) |
ĐƠN GIÁ (VNĐ) |
|
400VA |
3,1 |
170 x 130 x 110 V |
810,000 |
|
1KVA |
6.5 |
200 x 195 x 162 V |
1,230,000 |
|
1.5KVA |
7.2 |
240 x 220 x 202 T |
1,610,000 |
|
2KVA |
8 |
230 x 225 x 187 T |
1,820,000 |
|
3KVA |
10 |
265 x 260 x 187 T |
2,320,000 |
|
4KVA |
11.5 |
295 x 290 x 238 T |
x |
|
5KVA |
13.5 |
295 x 290 x 238 T |
x |
|
7.5KVA |
13.8 |
265 x 260 x 187 T |
4,120,000 |
|
10KVA |
19.7 |
295 x 290 x 238 T |
5,420,000 |
|
15KVA |
39 |
410 x 290 x 470 T |
|
|
20KVA |
51 |
480 x 360 x 570 T |
|
|
30KVA |
61 |
480 x 360 x 570 T |
|
|
BẢNG GIÁ BIẾN ÁP CÁCH LY 1 PHA (DÂY ĐỒNG) |
|||
|
CÔNG SUẤT |
TRỌNG LƯỢNG (kg) |
KÍCH THƯỚC (mm) |
ĐƠN GIÁ (VNĐ) |
|
400VA |
4 |
165 x 132 x 110 V |
x |
|
600VA |
5.2 |
185 x 140 x 120 V |
x |
|
1KVA |
6.4 |
195 x 165 x 140 V |
x |
|
1.5KVA |
10.3 |
265 x 260 x 207 T |
x |
|
2KVA |
12.7 |
295 x 290 x 238 T |
x |
|
3KVA |
14.4 |
295 x 290 x 238 T |
x |
|
4KVA |
17 |
295 x 290 x 238 T |
x |
|
5KVA |
22 |
340 x 225 x 348 T |
x |
|
7KVA |
25.5 |
340 x 225 x 348 T |
x |
|
– Bảo hành kỹ thuật 12 tháng
|
|||




